Lịch sử lãi suất Fed: Mọi lần thay đổi từ 2015 đến tháng 10/2026
Tính đến ngày 20/10/2026, lãi suất điều hành của Fed nằm trong biên độ 3,75–4,00%. Fed tăng 0,25 điểm phần trăm tại cuộc họp ngày 16/9/2026 — lần tăng đầu tiên kể từ tháng 7/2023. Dưới đây là toàn bộ các lần thay đổi từ 2015, lấy thẳng từ dữ liệu của Fed (FRED).
Lãi suất Fed hiện tại (tháng 10/2026)
- Biên độ mục tiêu: 3,75–4,00% (hiệu lực từ 17/9)
- Biểu quyết: 12–0
- Lãi suất dự trữ (IORB): 3,90%
- Lãi suất hiệu dụng: khoảng 3,88%
Tháng 10 không có họp FOMC. Cập nhật mới nhất tại lịch sử lãi suất Fed theo tháng.
Biểu đồ lãi suất Fed từ 2015

Các giai đoạn chính: lãi suất 0% từ 3/2020 đến 3/2022, chu kỳ tăng 5,25 điểm % từ 3/2022 đến 7/2023, chu kỳ giảm từ 9/2024 đến 12/2025 và tăng trở lại vào 9/2026.
Bảng mọi lần tăng giảm lãi suất của Fed
Ngày là ngày có hiệu lực theo FRED (sau ngày công bố một ngày), mới nhất ở trên.
| Ngày hiệu lực | Biên độ | Thay đổi |
|---|---|---|
| 2026-09-17 | 3.75–4.00% | ▲ +25bp |
| 2025-12-11 | 3.50–3.75% | ▼ -25bp |
| 2025-10-30 | 3.75–4.00% | ▼ -25bp |
| 2025-09-18 | 4.00–4.25% | ▼ -25bp |
| 2024-12-19 | 4.25–4.50% | ▼ -25bp |
| 2024-11-08 | 4.50–4.75% | ▼ -25bp |
| 2024-09-19 | 4.75–5.00% | ▼ -50bp |
| 2023-07-27 | 5.25–5.50% | ▲ +25bp |
| 2023-05-04 | 5.00–5.25% | ▲ +25bp |
| 2023-03-23 | 4.75–5.00% | ▲ +25bp |
| 2023-02-02 | 4.50–4.75% | ▲ +25bp |
| 2022-12-15 | 4.25–4.50% | ▲ +50bp |
| 2022-11-03 | 3.75–4.00% | ▲ +75bp |
| 2022-09-22 | 3.00–3.25% | ▲ +75bp |
| 2022-07-28 | 2.25–2.50% | ▲ +75bp |
| 2022-06-16 | 1.50–1.75% | ▲ +75bp |
| 2022-05-05 | 0.75–1.00% | ▲ +50bp |
| 2022-03-17 | 0.25–0.50% | ▲ +25bp |
| 2020-03-16 | 0.00–0.25% | ▼ -100bp |
| 2020-03-04 | 1.00–1.25% | ▼ -50bp |
| 2019-10-31 | 1.50–1.75% | ▼ -25bp |
| 2019-09-19 | 1.75–2.00% | ▼ -25bp |
| 2019-08-01 | 2.00–2.25% | ▼ -25bp |
| 2018-12-20 | 2.25–2.50% | ▲ +25bp |
| 2018-09-27 | 2.00–2.25% | ▲ +25bp |
| 2018-06-14 | 1.75–2.00% | ▲ +25bp |
| 2018-03-22 | 1.50–1.75% | ▲ +25bp |
| 2017-12-14 | 1.25–1.50% | ▲ +25bp |
| 2017-06-15 | 1.00–1.25% | ▲ +25bp |
| 2017-03-16 | 0.75–1.00% | ▲ +25bp |
| 2016-12-14 | 0.50–0.75% | ▲ +25bp |
| 2015-12-16 | 0.25–0.50% | ▲ +25bp |
Lãi suất hiệu dụng theo tháng năm 2026
| 2026 | 01 | 02 | 03 | 04 | 05 | 06 | 07 | 08 | 09 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFFR % | 3.64 | 3.64 | 3.64 | 3.64 | 3.63 | 3.63 | 3.63 | 3.63 | 3.75 |
Đọc lịch sử lãi suất như nhà giao dịch
Mức tăng 0,25% đúng kỳ vọng thường đã được phản ánh vào giá; điều làm USD và vàng biến động mạnh là khi lộ trình thay đổi — như tháng 9/2026, Fed quay lại tăng sau sáu lần giảm liên tiếp. Kết quả FOMC công bố lúc khoảng 1 giờ sáng (giờ Việt Nam, khi Mỹ dùng giờ mùa hè) hoặc 2 giờ sáng (mùa đông).
Xem phát biểu của Chủ tịch Fed tại dòng thời gian phát biểu và lịch kinh tế.
Nguồn
FRED DFEDTARU · DFEDTARL · Fed H.15 · FOMC 2026-09-16 (2026-10-20)
Giao dịch đòn bẩy có rủi ro mất tiền cao. Nội dung chỉ nhằm mục đích học tập, không phải lời khuyên đầu tư.
Câu hỏi thường gặp
Lãi suất Fed hiện nay là bao nhiêu?
3,75–4,00% tính đến 20/10/2026, quyết định ngày 16/9/2026.
Fed tăng lãi suất lần gần nhất khi nào?
Ngày 16/9/2026, tăng 0,25%. Lần tăng trước đó là tháng 7/2023.
Lãi suất Fed cao nhất từ 2015 là bao nhiêu?
5,25–5,50%, duy trì từ 7/2023 đến lần giảm đầu tiên 9/2024.
Fed giảm lãi suất bao nhiêu lần trong 2024–2025?
Sáu lần, tổng cộng 1,75 điểm %, đưa biên độ về 3,50–3,75% vào tháng 12/2025.